避免
避免 (phiên âm pinyin: bì miǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tránh". 避免 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 看问题要客观、全面,避免主观、片面。 (xem xét vấn đề cần khách quan, toàn diện, tránh chủ quan, phiến diện)
Câu ví dụ
看问题要客观、全面,避免主观、片面。
Phân tích từng chữ
避—
免—
Câu hỏi thường gặp
避免 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
避免 có nghĩa là "tránh", thuộc loại động từ.
避免 đọc như thế nào?
避免 phiên âm pinyin là "bì miǎn".
避免 thuộc HSK mấy?
避免 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 避免 như thế nào?
Ví dụ: 看问题要客观、全面,避免主观、片面。 — nghĩa là "xem xét vấn đề cần khách quan, toàn diện, tránh chủ quan, phiến diện".
Gặp lại 避免 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng