以免
以免 (phiên âm pinyin: yǐ miǎn) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "để tránh". 以免 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 借阅的书籍应该在限期之内归还,以免妨碍流通。 (mượn sách đọc cần phải hoàn trả trong thời hạn qui định, để tránh trường hợp không có sách cho người khác mượn.)
Câu ví dụ
借阅的书籍应该在限期之内归还,以免妨碍流通。
Phân tích từng chữ
以yǐvới
免—
Câu hỏi thường gặp
以免 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
以免 có nghĩa là "để tránh".
以免 đọc như thế nào?
以免 phiên âm pinyin là "yǐ miǎn".
以免 thuộc HSK mấy?
以免 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 以免 như thế nào?
Ví dụ: 借阅的书籍应该在限期之内归还,以免妨碍流通。 — nghĩa là "mượn sách đọc cần phải hoàn trả trong thời hạn qui định, để tránh trường hợp không có sách cho người khác mượn.".
Gặp lại 以免 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng