免费免費 (phồn thể)
HSK 4định ngữ, tính từ

免费 nghĩa là miễn phí

Pinyin
miǎn fèi
Tiếng Anh
free of charge, for free

免费 (phiên âm pinyin: miǎn fèi) là định ngữ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "miễn phí". Dạng phồn thể viết là 免費. 免费 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 展览会免费参观。 (xem triển lãm miễn phí.)

Câu ví dụ

展览会免费参观。

xem triển lãm miễn phí.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

免费 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

免费 có nghĩa là "miễn phí", thuộc loại định ngữ, tính từ.

免费 đọc như thế nào?

免费 phiên âm pinyin là "miǎn fèi".

免费 thuộc HSK mấy?

免费 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 免费 như thế nào?

Ví dụ: 展览会免费参观。 — nghĩa là "xem triển lãm miễn phí.".

Gặp lại 免费 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng