未免
HSK 6trạng từ

未免 nghĩa là có hơi, có phần

Pinyin
wèi miǎn
Tiếng Anh
rather; truly; cannot help but; inevitably

未免 (phiên âm pinyin: wèi miǎn) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "có hơi, có phần". 未免 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他这样对待客人,未免不礼貌。 (anh ấy đối xử với khách như vậy có phần vô lễ.)

Câu ví dụ

他这样对待客人,未免不礼貌。

anh ấy đối xử với khách như vậy có phần vô lễ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

未免 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

未免 có nghĩa là "có hơi, có phần", thuộc loại trạng từ.

未免 đọc như thế nào?

未免 phiên âm pinyin là "wèi miǎn".

未免 thuộc HSK mấy?

未免 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 未免 như thế nào?

Ví dụ: 他这样对待客人,未免不礼貌。 — nghĩa là "anh ấy đối xử với khách như vậy có phần vô lễ.".

Gặp lại 未免 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng