回避迴避 (phồn thể)
HSK 6động từ
回避 nghĩa là né tránh, trốn tránh
- Pinyin
- húi bì
- Tiếng Anh
- to shunto avoid (sb)to skirtto evade (an issue)to step backto withdrawto recuse (a judge etc)
回避 (phiên âm pinyin: húi bì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "né tránh, trốn tránh". Dạng phồn thể viết là 迴避. 回避 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 回避要害问题。 (tránh vấn đề mấu chốt.)
Câu ví dụ
回避要害问题。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
回避 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
回避 có nghĩa là "né tránh, trốn tránh", thuộc loại động từ.
回避 đọc như thế nào?
回避 phiên âm pinyin là "húi bì".
回避 thuộc HSK mấy?
回避 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 回避 như thế nào?
Ví dụ: 回避要害问题。 — nghĩa là "tránh vấn đề mấu chốt.".
Gặp lại 回避 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng