不免
不免 (phiên âm pinyin: bù miǎn) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "không tránh được". 不免 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 旧地重游,不免想起往事。 (thăm lại chốn cũ, sao khỏi nhớ lại chuyện xưa)
Câu ví dụ
旧地重游,不免想起往事。
Phân tích từng chữ
不bùkhông
免—
Câu hỏi thường gặp
不免 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
不免 có nghĩa là "không tránh được", thuộc loại trạng từ.
不免 đọc như thế nào?
不免 phiên âm pinyin là "bù miǎn".
不免 thuộc HSK mấy?
不免 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 不免 như thế nào?
Ví dụ: 旧地重游,不免想起往事。 — nghĩa là "thăm lại chốn cũ, sao khỏi nhớ lại chuyện xưa".
Gặp lại 不免 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng