免得
HSK 6động từ
免得 nghĩa là để tránh, đỡ phải
- Pinyin
- miǎn de, miǎn dé
- Tiếng Anh
- so as not to; so as to avoid
免得 (phiên âm pinyin: miǎn de, miǎn dé) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "để tránh, đỡ phải". 免得 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 我再说明一下,免得引起误会。 (tôi xin nói rõ thêm một chút để đỡ bị hiểu lầm.)
Câu ví dụ
我再说明一下,免得引起误会。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
免得 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
免得 có nghĩa là "để tránh, đỡ phải", thuộc loại động từ.
免得 đọc như thế nào?
免得 phiên âm pinyin là "miǎn de, miǎn dé".
免得 thuộc HSK mấy?
免得 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 免得 như thế nào?
Ví dụ: 我再说明一下,免得引起误会。 — nghĩa là "tôi xin nói rõ thêm một chút để đỡ bị hiểu lầm.".
Gặp lại 免得 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng