HSK 5tính từ vị ngữ

nghĩa là say rượu, bia

Pinyin
zùi
Hán-Việt
tuý
Tiếng Anh
drunk, intoxicatedaddicted tomarinated in wine

醉 (phiên âm pinyin: zùi) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "say rượu, bia". Âm Hán-Việt của 醉 là "tuý". 醉 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 醉得不省人事。 (say đến bất tỉnh nhân sự.)

Câu ví dụ

醉得不省人事。

say đến bất tỉnh nhân sự.

Câu hỏi thường gặp

醉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

醉 có nghĩa là "say rượu, bia", thuộc loại tính từ vị ngữ.

醉 đọc như thế nào?

醉 phiên âm pinyin là "zùi", âm Hán-Việt là "tuý".

醉 thuộc HSK mấy?

醉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 醉 như thế nào?

Ví dụ: 醉得不省人事。 — nghĩa là "say đến bất tỉnh nhân sự.".

Gặp lại 醉 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng