麻醉
HSK 6động từ, danh từ

麻醉 nghĩa là gây tê

Pinyin
má zùi
Tiếng Anh
to anesthetize; poison; drug; anesthesia; narcosis

麻醉 (phiên âm pinyin: má zùi) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gây tê". 麻醉 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

麻醉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

麻醉 có nghĩa là "gây tê", thuộc loại động từ, danh từ.

麻醉 đọc như thế nào?

麻醉 phiên âm pinyin là "má zùi".

麻醉 thuộc HSK mấy?

麻醉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 麻醉 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng