陶醉
HSK 6động từ
陶醉 nghĩa là say sưa, đắm chìm, ngây ngất
- Pinyin
- táo zùi
- Tiếng Anh
- to be intoxicated (with success/etc); to revel in
陶醉 (phiên âm pinyin: táo zùi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "say sưa, đắm chìm, ngây ngất". 陶醉 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
陶醉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
陶醉 có nghĩa là "say sưa, đắm chìm, ngây ngất", thuộc loại động từ.
陶醉 đọc như thế nào?
陶醉 phiên âm pinyin là "táo zùi".
陶醉 thuộc HSK mấy?
陶醉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 陶醉 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng