(phồn thể)
HSK 1lượng từ, danh từ, động từ

nghĩa là điểm

Pinyin
diǎn
Hán-Việt
điểm
Tiếng Anh
a bit, piecepoint, argument, aspect, featureto order, to order food

点 (phiên âm pinyin: diǎn) là lượng từ, danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "điểm". Âm Hán-Việt của 点 là "điểm". Dạng phồn thể viết là 點. 点 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 他是聪明人,一点就明白了。 (anh ấy là người thông minh, hễ gợi ý là hiểu ngay.)

Câu ví dụ

他是聪明人,一点就明白了。

anh ấy là người thông minh, hễ gợi ý là hiểu ngay.

Câu hỏi thường gặp

点 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

点 có nghĩa là "điểm", thuộc loại lượng từ, danh từ, động từ.

点 đọc như thế nào?

点 phiên âm pinyin là "diǎn", âm Hán-Việt là "điểm".

点 thuộc HSK mấy?

点 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 点 như thế nào?

Ví dụ: 他是聪明人,一点就明白了。 — nghĩa là "anh ấy là người thông minh, hễ gợi ý là hiểu ngay.".

Gặp lại 点 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng