鉴于鑒於 (phồn thể)

鉴于 nghĩa là thấy rằng, xét thấy

Pinyin
jiàn yú
Tiếng Anh
in view of; seeing that

鉴于 (phiên âm pinyin: jiàn yú) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thấy rằng, xét thấy". Dạng phồn thể viết là 鑒於. 鉴于 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

鉴于 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

鉴于 có nghĩa là "thấy rằng, xét thấy".

鉴于 đọc như thế nào?

鉴于 phiên âm pinyin là "jiàn yú".

鉴于 thuộc HSK mấy?

鉴于 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 鉴于 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng