鉴定鑑定 (phồn thể)
HSK 6động từ
鉴定 nghĩa là đánh giá, giám định
- Pinyin
- jiàn dìng
- Tiếng Anh
- to appraiseto identifyto evaluate
鉴定 (phiên âm pinyin: jiàn dìng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đánh giá, giám định". Dạng phồn thể viết là 鑑定. 鉴定 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 鉴定出土文物的年代。 (phân định những đồ cổ lâu năm được đào lên.)
Câu ví dụ
鉴定出土文物的年代。
Phân tích từng chữ
鉴—
定—
Câu hỏi thường gặp
鉴定 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
鉴定 có nghĩa là "đánh giá, giám định", thuộc loại động từ.
鉴定 đọc như thế nào?
鉴定 phiên âm pinyin là "jiàn dìng".
鉴定 thuộc HSK mấy?
鉴定 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 鉴定 như thế nào?
Ví dụ: 鉴定出土文物的年代。 — nghĩa là "phân định những đồ cổ lâu năm được đào lên.".
Gặp lại 鉴定 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng