(phồn thể)
HSK 5danh từ

nghĩa là câu cá

Pinyin
diào
Hán-Việt
điếu
Tiếng Anh
fish with hook and line; angle

钓 (phiên âm pinyin: diào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "câu cá". Âm Hán-Việt của 钓 là "điếu". Dạng phồn thể viết là 釣. 钓 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 沾名钓誉 (chạy theo danh vọng)

Câu ví dụ

沾名钓誉

chạy theo danh vọng

Câu hỏi thường gặp

钓 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

钓 có nghĩa là "câu cá", thuộc loại danh từ.

钓 đọc như thế nào?

钓 phiên âm pinyin là "diào", âm Hán-Việt là "điếu".

钓 thuộc HSK mấy?

钓 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 钓 như thế nào?

Ví dụ: 沾名钓誉 — nghĩa là "chạy theo danh vọng".

Gặp lại 钓 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng