钓鱼
钓鱼 (phiên âm pinyin: diào yú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Câu cá". Ví dụ: 爸爸喜欢在河边钓鱼,享受宁静的时光。 (Bố thích câu cá bên bờ sông, tận hưởng khoảng thời gian yên bình.)
Giải nghĩa
Hành động câu cá.
Câu ví dụ
爸爸喜欢在河边钓鱼,享受宁静的时光。
Cách dùng chi tiết
钓鱼 là động từ chỉ hành động câu cá. Đây là một sở thích thư giãn của nhiều người, thường được thực hiện ở sông, hồ, biển. Cụm từ phổ biến là "去钓鱼" (đi câu cá) hoặc "一起钓鱼" (cùng nhau câu cá). Nó khác với việc đánh bắt cá bằng lưới hoặc các phương tiện khác.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
钓鱼 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
钓鱼 có nghĩa là "Câu cá", thuộc loại động từ. Hành động câu cá.
钓鱼 đọc như thế nào?
钓鱼 phiên âm pinyin là "diào yú".
Đặt câu với 钓鱼 như thế nào?
Ví dụ: 爸爸喜欢在河边钓鱼,享受宁静的时光。 — nghĩa là "Bố thích câu cá bên bờ sông, tận hưởng khoảng thời gian yên bình.".
Gặp lại 钓鱼 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng