(phồn thể)
HSK 1danh từ

nghĩa là tiền

Pinyin
qián
Hán-Việt
tiền
Tiếng Anh
money; cashcopper coin

钱 (phiên âm pinyin: qián) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiền". Âm Hán-Việt của 钱 là "tiền". Dạng phồn thể viết là 錢. 钱 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 旧社会地主有钱有势,勾结官府,欺压农民。 (xã hội xưa, địa chủ có thế lực về tiền bạc, cấu kết với bọn quan phủ áp bức nông dân.)

Câu ví dụ

旧社会地主有钱有势,勾结官府,欺压农民。

xã hội xưa, địa chủ có thế lực về tiền bạc, cấu kết với bọn quan phủ áp bức nông dân.

Câu hỏi thường gặp

钱 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

钱 có nghĩa là "tiền", thuộc loại danh từ.

钱 đọc như thế nào?

钱 phiên âm pinyin là "qián", âm Hán-Việt là "tiền".

钱 thuộc HSK mấy?

钱 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 钱 như thế nào?

Ví dụ: 旧社会地主有钱有势,勾结官府,欺压农民。 — nghĩa là "xã hội xưa, địa chủ có thế lực về tiền bạc, cấu kết với bọn quan phủ áp bức nông dân.".

Gặp lại 钱 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng