零钱零錢 (phồn thể)
HSK 4danh từ

零钱 nghĩa là tiề lẻ

Pinyin
líng qián
Tiếng Anh
small change; pocket money

零钱 (phiên âm pinyin: líng qián) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiề lẻ". Dạng phồn thể viết là 零錢. 零钱 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我不抽烟, 也不渴酒, 一个月花不了多少零钱。 (tôi không hút thuốc, cũng không uống rượu, một tháng tiền tiêu vặt xài chẳng đáng là bao.)

Câu ví dụ

我不抽烟, 也不渴酒, 一个月花不了多少零钱。

tôi không hút thuốc, cũng không uống rượu, một tháng tiền tiêu vặt xài chẳng đáng là bao.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

零钱 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

零钱 có nghĩa là "tiề lẻ", thuộc loại danh từ.

零钱 đọc như thế nào?

零钱 phiên âm pinyin là "líng qián".

零钱 thuộc HSK mấy?

零钱 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 零钱 như thế nào?

Ví dụ: 我不抽烟, 也不渴酒, 一个月花不了多少零钱。 — nghĩa là "tôi không hút thuốc, cũng không uống rượu, một tháng tiền tiêu vặt xài chẳng đáng là bao.".

Gặp lại 零钱 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng