(phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ

nghĩa là khóa

Pinyin
suǒ
Hán-Việt
toả
Tiếng Anh
to lockmanacle; fetterslockstitch

锁 (phiên âm pinyin: suǒ) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khóa". Âm Hán-Việt của 锁 là "toả". Dạng phồn thể viết là 鎖. 锁 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 把猴子锁起来。 (nhốt con khỉ lại.)

Câu ví dụ

把猴子锁起来。

nhốt con khỉ lại.

Câu hỏi thường gặp

锁 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

锁 có nghĩa là "khóa", thuộc loại động từ, danh từ.

锁 đọc như thế nào?

锁 phiên âm pinyin là "suǒ", âm Hán-Việt là "toả".

锁 thuộc HSK mấy?

锁 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 锁 như thế nào?

Ví dụ: 把猴子锁起来。 — nghĩa là "nhốt con khỉ lại.".

Gặp lại 锁 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng