封锁封鎖 (phồn thể)

封锁 nghĩa là phong tỏa, bao vây, chặn

Pinyin
fēng suǒ
Tiếng Anh
blockade; block; seal offseal and lock with a key

封锁 (phiên âm pinyin: fēng suǒ) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phong tỏa, bao vây, chặn". Dạng phồn thể viết là 封鎖. 封锁 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 经济封锁 (bao vây kinh tế)

Câu ví dụ

经济封锁

bao vây kinh tế

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

封锁 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

封锁 có nghĩa là "phong tỏa, bao vây, chặn".

封锁 đọc như thế nào?

封锁 phiên âm pinyin là "fēng suǒ".

封锁 thuộc HSK mấy?

封锁 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 封锁 như thế nào?

Ví dụ: 经济封锁 — nghĩa là "bao vây kinh tế".

Gặp lại 封锁 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng