连锁連鎖 (phồn thể)
HSK 6danh từ, động từ

连锁 nghĩa là dây chuyền, móc vào nhau

Pinyin
lián suǒ
Tiếng Anh
chain (store etc)to interlock; to be linked

连锁 (phiên âm pinyin: lián suǒ) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dây chuyền, móc vào nhau". Dạng phồn thể viết là 連鎖. 连锁 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 连锁反应。 (phản ứng dây chuyền.)

Câu ví dụ

连锁反应。

phản ứng dây chuyền.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

连锁 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

连锁 có nghĩa là "dây chuyền, móc vào nhau", thuộc loại danh từ, động từ.

连锁 đọc như thế nào?

连锁 phiên âm pinyin là "lián suǒ".

连锁 thuộc HSK mấy?

连锁 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 连锁 như thế nào?

Ví dụ: 连锁反应。 — nghĩa là "phản ứng dây chuyền.".

Gặp lại 连锁 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng