闯闖 (phồn thể)
HSK 5động từ
闯 nghĩa là xông, đâm bổ
- Pinyin
- chuǎng
- Hán-Việt
- sấm
- Tiếng Anh
- to rush; to dash; to chargeto temper oneself (by battling difficulties); to venture out into the world
闯 (phiên âm pinyin: chuǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xông, đâm bổ". Âm Hán-Việt của 闯 là "sấm". Dạng phồn thể viết là 闖. 闯 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他这几年闯 出来了。 (anh ấy đã được rèn luyện qua thực tế mấy năm nay rồi.)
Câu ví dụ
他这几年闯 出来了。
Câu hỏi thường gặp
闯 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
闯 có nghĩa là "xông, đâm bổ", thuộc loại động từ.
闯 đọc như thế nào?
闯 phiên âm pinyin là "chuǎng", âm Hán-Việt là "sấm".
闯 thuộc HSK mấy?
闯 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 闯 như thế nào?
Ví dụ: 他这几年闯 出来了。 — nghĩa là "anh ấy đã được rèn luyện qua thực tế mấy năm nay rồi.".
Gặp lại 闯 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng