阶段階段 (phồn thể)
阶段 (phiên âm pinyin: jiē duàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giai đoạn". Dạng phồn thể viết là 階段. 阶段 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 大桥第一阶段的工程已经完成。 (giai đoạn một của công trình cầu lớn đã hoàn thành xong.)
Câu ví dụ
大桥第一阶段的工程已经完成。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
阶段 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
阶段 có nghĩa là "giai đoạn", thuộc loại danh từ.
阶段 đọc như thế nào?
阶段 phiên âm pinyin là "jiē duàn".
阶段 thuộc HSK mấy?
阶段 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 阶段 như thế nào?
Ví dụ: 大桥第一阶段的工程已经完成。 — nghĩa là "giai đoạn một của công trình cầu lớn đã hoàn thành xong.".
Gặp lại 阶段 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng