HSK 3lượng từ, danh từ

nghĩa là đoạn

Pinyin
duàn
Hán-Việt
đoạn, đoàn
Tiếng Anh
(measure word for units of time, period)segment; section; paragraph; section; partgroup

段 (phiên âm pinyin: duàn) là lượng từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đoạn". Âm Hán-Việt của 段 là "đoạn, đoàn". 段 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 九段国手。 (tuyển thủ quốc gia bậc 9.)

Câu ví dụ

九段国手。

tuyển thủ quốc gia bậc 9.

Câu hỏi thường gặp

段 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

段 có nghĩa là "đoạn", thuộc loại lượng từ, danh từ.

段 đọc như thế nào?

段 phiên âm pinyin là "duàn", âm Hán-Việt là "đoạn, đoàn".

段 thuộc HSK mấy?

段 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 段 như thế nào?

Ví dụ: 九段国手。 — nghĩa là "tuyển thủ quốc gia bậc 9.".

Gặp lại 段 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng