阶层階層 (phồn thể)
HSK 6danh từ

阶层 nghĩa là tầng lớp, đẳng cấp

Pinyin
jiē céng
Tiếng Anh
class; social stratum

阶层 (phiên âm pinyin: jiē céng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tầng lớp, đẳng cấp". Dạng phồn thể viết là 階層. 阶层 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

阶层 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

阶层 có nghĩa là "tầng lớp, đẳng cấp", thuộc loại danh từ.

阶层 đọc như thế nào?

阶层 phiên âm pinyin là "jiē céng".

阶层 thuộc HSK mấy?

阶层 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 阶层 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng