台阶臺階 (phồn thể)
台阶 (phiên âm pinyin: tái jiē) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bậc thềm". Dạng phồn thể viết là 臺階. 台阶 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 给他们找个台阶儿下。 (tìm cho họ một lối thoát.)
Câu ví dụ
给他们找个台阶儿下。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
台阶 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
台阶 có nghĩa là "bậc thềm", thuộc loại danh từ.
台阶 đọc như thế nào?
台阶 phiên âm pinyin là "tái jiē".
台阶 thuộc HSK mấy?
台阶 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 台阶 như thế nào?
Ví dụ: 给他们找个台阶儿下。 — nghĩa là "tìm cho họ một lối thoát.".
Gặp lại 台阶 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng