附近 (phiên âm pinyin: fù jìn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kế bên, phụ cận". 附近 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 他家就在附近,几分钟就可以走到。 (nhà anh ấy ở gần đây, đi vài phút là đến ngay.)
Giải nghĩa
Chỉ khu vực ở gần, xung quanh một địa điểm.
Câu ví dụ
他家就在附近,几分钟就可以走到。
Cách dùng chi tiết
附近 là một danh từ chỉ khu vực gần đó, xung quanh. Nó thường được dùng để hỏi hoặc mô tả về các địa điểm, dịch vụ ở gần. Ví dụ, "附近有什么银行吗?" (Ở gần đây có ngân hàng nào không?). Nó mang ý nghĩa chung về một khu vực không quá xa.
Phân tích từng chữ
附—
近jìngầnTừ đồng nghĩa
附近地区
Câu hỏi thường gặp
附近 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
附近 có nghĩa là "kế bên, phụ cận", thuộc loại danh từ. Chỉ khu vực ở gần, xung quanh một địa điểm.
附近 đọc như thế nào?
附近 phiên âm pinyin là "fù jìn".
附近 thuộc HSK mấy?
附近 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 附近 như thế nào?
Ví dụ: 他家就在附近,几分钟就可以走到。 — nghĩa là "nhà anh ấy ở gần đây, đi vài phút là đến ngay.".
Gặp lại 附近 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng