附和
HSK 6động từ

附和 nghĩa là phụ họa, hùa theo

Pinyin
fù hè
Tiếng Anh
to echo; to chime in with

附和 (phiên âm pinyin: fù hè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phụ họa, hùa theo". 附和 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 附和别人的意见。 (hùa theo ý kiến người khác.)

Câu ví dụ

附和别人的意见。

hùa theo ý kiến người khác.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

附和 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

附和 có nghĩa là "phụ họa, hùa theo", thuộc loại động từ.

附和 đọc như thế nào?

附和 phiên âm pinyin là "fù hè".

附和 thuộc HSK mấy?

附和 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 附和 như thế nào?

Ví dụ: 附和别人的意见。 — nghĩa là "hùa theo ý kiến người khác.".

Gặp lại 附和 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng