附属附屬 (phồn thể)
HSK 6tính từ, danh từ

附属 nghĩa là phụ thuộc

Pinyin
fù shǔ
Tiếng Anh
subsidiary; auxiliary; attached; affiliatedsubordinate; subordinating

附属 (phiên âm pinyin: fù shǔ) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phụ thuộc". Dạng phồn thể viết là 附屬. 附属 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这所医院附属于医科大学。 (bệnh viện này thuộc đại học y khoa.)

Câu ví dụ

这所医院附属于医科大学。

bệnh viện này thuộc đại học y khoa.

Lưu 附属 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Phân tích từng chữ

附—
属—

Câu hỏi thường gặp

附属 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

附属 có nghĩa là "phụ thuộc", thuộc loại tính từ, danh từ.

附属 đọc như thế nào?

附属 phiên âm pinyin là "fù shǔ".

附属 thuộc HSK mấy?

附属 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 附属 như thế nào?

Ví dụ: 这所医院附属于医科大学。 — nghĩa là "bệnh viện này thuộc đại học y khoa.".

Gặp lại 附属 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng