陈述陳述 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ, tính từ

陈述 nghĩa là kể, trần thuật

Pinyin
chén shù
Tiếng Anh
to state; to declareformulation; statementdeclarative; indicative

陈述 (phiên âm pinyin: chén shù) là động từ, danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kể, trần thuật". Dạng phồn thể viết là 陳述. 陈述 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 陈述自己的意见。 (trình bày ý kiến của mình.)

Câu ví dụ

陈述自己的意见。

trình bày ý kiến của mình.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

陈述 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

陈述 có nghĩa là "kể, trần thuật", thuộc loại động từ, danh từ, tính từ.

陈述 đọc như thế nào?

陈述 phiên âm pinyin là "chén shù".

陈述 thuộc HSK mấy?

陈述 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 陈述 như thế nào?

Ví dụ: 陈述自己的意见。 — nghĩa là "trình bày ý kiến của mình.".

Gặp lại 陈述 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng