陈列陳列 (phồn thể)
陈列 (phiên âm pinyin: chén liè) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trưng bày". Dạng phồn thể viết là 陳列. 陈列 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 商店里陈列着许多新到的货物。 (trong cửa hàng trưng bày rất nhiều mặt hàng mới.)
Câu ví dụ
商店里陈列着许多新到的货物。
Phân tích từng chữ
陈—
列—
Câu hỏi thường gặp
陈列 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
陈列 có nghĩa là "trưng bày".
陈列 đọc như thế nào?
陈列 phiên âm pinyin là "chén liè".
陈列 thuộc HSK mấy?
陈列 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 陈列 như thế nào?
Ví dụ: 商店里陈列着许多新到的货物。 — nghĩa là "trong cửa hàng trưng bày rất nhiều mặt hàng mới.".
Gặp lại 陈列 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng