身材
HSK 5danh từ

身材 nghĩa là vóc dáng, dáng người

Pinyin
shēn cái
Tiếng Anh
stature; figure

身材 (phiên âm pinyin: shēn cái) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vóc dáng, dáng người". 身材 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 身材高大。 (vóc dáng cao to.)

Câu ví dụ

身材高大。

vóc dáng cao to.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

身材 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

身材 có nghĩa là "vóc dáng, dáng người", thuộc loại danh từ.

身材 đọc như thế nào?

身材 phiên âm pinyin là "shēn cái".

身材 thuộc HSK mấy?

身材 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 身材 như thế nào?

Ví dụ: 身材高大。 — nghĩa là "vóc dáng cao to.".

Gặp lại 身材 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng