隐患隱患 (phồn thể)
隐患 (phiên âm pinyin: yǐn huàn) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tai họa ngầm". Dạng phồn thể viết là 隱患. 隐患 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 消除隐患 (loại bỏ tai hoạ ngầm)
Câu ví dụ
消除隐患
Phân tích từng chữ
隐—
患—
Câu hỏi thường gặp
隐患 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
隐患 có nghĩa là "tai họa ngầm", thuộc loại cụm từ.
隐患 đọc như thế nào?
隐患 phiên âm pinyin là "yǐn huàn".
隐患 thuộc HSK mấy?
隐患 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 隐患 như thế nào?
Ví dụ: 消除隐患 — nghĩa là "loại bỏ tai hoạ ngầm".
Gặp lại 隐患 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng