隐约隱約 (phồn thể)

隐约 nghĩa là lờ mờ, láng máng

Pinyin
yǐn yuē
Tiếng Anh
indistinct; faint

隐约 (phiên âm pinyin: yǐn yuē) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lờ mờ, láng máng". Dạng phồn thể viết là 隱約. 隐约 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 歌声隐隐约约地从山头传来。 (tiếng hát từ trên núi vẳng xuống.)

Câu ví dụ

歌声隐隐约约地从山头传来。

tiếng hát từ trên núi vẳng xuống.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

隐约 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

隐约 có nghĩa là "lờ mờ, láng máng".

隐约 đọc như thế nào?

隐约 phiên âm pinyin là "yǐn yuē".

隐约 thuộc HSK mấy?

隐约 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 隐约 như thế nào?

Ví dụ: 歌声隐隐约约地从山头传来。 — nghĩa là "tiếng hát từ trên núi vẳng xuống.".

Gặp lại 隐约 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng