隐蔽隱蔽 (phồn thể)
HSK 6động từ

隐蔽 nghĩa là giấu

Pinyin
yǐn bì
Tiếng Anh
to conceal; to take cover

隐蔽 (phiên âm pinyin: yǐn bì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giấu". Dạng phồn thể viết là 隱蔽. 隐蔽 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 游击队隐蔽在高粱地里。 (đội du kích ẩn nấp trong ruộng cao lương.)

Câu ví dụ

游击队隐蔽在高粱地里。

đội du kích ẩn nấp trong ruộng cao lương.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

隐蔽 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

隐蔽 có nghĩa là "giấu", thuộc loại động từ.

隐蔽 đọc như thế nào?

隐蔽 phiên âm pinyin là "yǐn bì".

隐蔽 thuộc HSK mấy?

隐蔽 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 隐蔽 như thế nào?

Ví dụ: 游击队隐蔽在高粱地里。 — nghĩa là "đội du kích ẩn nấp trong ruộng cao lương.".

Gặp lại 隐蔽 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng