英雄
英雄 (phiên âm pinyin: yīng xióng) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "anh hùng". 英雄 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 英雄难过美人关。 (anh hùng nan quá mỹ nhân quan; anh hùng khó qua cửa ải người đẹp.)
Câu ví dụ
英雄难过美人关。
Phân tích từng chữ
英—
雄—
Câu hỏi thường gặp
英雄 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
英雄 có nghĩa là "anh hùng", thuộc loại danh từ, tính từ.
英雄 đọc như thế nào?
英雄 phiên âm pinyin là "yīng xióng".
英雄 thuộc HSK mấy?
英雄 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 英雄 như thế nào?
Ví dụ: 英雄难过美人关。 — nghĩa là "anh hùng nan quá mỹ nhân quan; anh hùng khó qua cửa ải người đẹp.".
Gặp lại 英雄 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng