雄伟雄偉 (phồn thể)
HSK 6tính từ

雄伟 nghĩa là hùng vĩ

Pinyin
xióng wěi
Tiếng Anh
imposing; magnificent

雄伟 (phiên âm pinyin: xióng wěi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hùng vĩ". Dạng phồn thể viết là 雄偉. 雄伟 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 雄伟的天安门。 (Thiên An Môn hùng vĩ)

Câu ví dụ

雄伟的天安门。

Thiên An Môn hùng vĩ

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

雄伟 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

雄伟 có nghĩa là "hùng vĩ", thuộc loại tính từ.

雄伟 đọc như thế nào?

雄伟 phiên âm pinyin là "xióng wěi".

雄伟 thuộc HSK mấy?

雄伟 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 雄伟 như thế nào?

Ví dụ: 雄伟的天安门。 — nghĩa là "Thiên An Môn hùng vĩ".

Gặp lại 雄伟 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng