雌雄
雌雄 nghĩa là thắng bại, cao thấp, sống mái
- Pinyin
- cí xióng
- Tiếng Anh
- male and femalevictory and defeat
雌雄 (phiên âm pinyin: cí xióng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thắng bại, cao thấp, sống mái". 雌雄 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 决一雌雄。 (quyết một phen sống mái.)
Câu ví dụ
决一雌雄。
Phân tích từng chữ
雌—
雄—
Câu hỏi thường gặp
雌雄 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
雌雄 có nghĩa là "thắng bại, cao thấp, sống mái".
雌雄 đọc như thế nào?
雌雄 phiên âm pinyin là "cí xióng".
雌雄 thuộc HSK mấy?
雌雄 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 雌雄 như thế nào?
Ví dụ: 决一雌雄。 — nghĩa là "quyết một phen sống mái.".
Gặp lại 雌雄 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng