HSK 5động từ, trạng từ

nghĩa là dựa vào, dựa vào, gần, bên cạnh

Pinyin
kào
Tiếng Anh
to depend on, to lean against, to rely onto keep to; to get near; to come up tonear; by

靠 (phiên âm pinyin: kào) là động từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dựa vào, dựa vào, gần, bên cạnh". 靠 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Câu hỏi thường gặp

靠 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

靠 có nghĩa là "dựa vào, dựa vào, gần, bên cạnh", thuộc loại động từ, trạng từ.

靠 đọc như thế nào?

靠 phiên âm pinyin là "kào".

靠 thuộc HSK mấy?

靠 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 靠 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng