靠拢靠攏 (phồn thể)
HSK 6động từ

靠拢 nghĩa là dựa, dựa sát

Pinyin
kào lǒng
Tiếng Anh
to draw close; to close upto sit/stand closerto shift allegiance

靠拢 (phiên âm pinyin: kào lǒng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dựa, dựa sát". Dạng phồn thể viết là 靠攏. 靠拢 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 大家靠拢一 点。 (mọi người dựa sát vào nhau một tý.)

Câu ví dụ

大家靠拢一 点。

mọi người dựa sát vào nhau một tý.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

靠拢 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

靠拢 có nghĩa là "dựa, dựa sát", thuộc loại động từ.

靠拢 đọc như thế nào?

靠拢 phiên âm pinyin là "kào lǒng".

靠拢 thuộc HSK mấy?

靠拢 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 靠拢 như thế nào?

Ví dụ: 大家靠拢一 点。 — nghĩa là "mọi người dựa sát vào nhau một tý.".

Gặp lại 靠拢 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng