可靠
HSK 5tính từ vị ngữ

可靠 nghĩa là đáng tin cậy

Pinyin
kě kào
Tiếng Anh
reliable; trustworthy

可靠 (phiên âm pinyin: kě kào) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đáng tin cậy". 可靠 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他忠诚老实,为 人很可靠。 (anh ấy trung thành chân thật, người ta rất tin cậy.)

Câu ví dụ

他忠诚老实,为 人很可靠。

anh ấy trung thành chân thật, người ta rất tin cậy.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

可靠 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

可靠 có nghĩa là "đáng tin cậy", thuộc loại tính từ vị ngữ.

可靠 đọc như thế nào?

可靠 phiên âm pinyin là "kě kào".

可靠 thuộc HSK mấy?

可靠 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 可靠 như thế nào?

Ví dụ: 他忠诚老实,为 人很可靠。 — nghĩa là "anh ấy trung thành chân thật, người ta rất tin cậy.".

Gặp lại 可靠 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng