顶頂 (phồn thể)
HSK 5động từ, trạng từ, danh từ
顶 nghĩa là đỉnh
- Pinyin
- dǐng
- Hán-Việt
- đỉnh
- Tiếng Anh
- to carry on the headto go against; to retort; to turn downto cope with; to stand upvery; most; extremelytop; pinnacle
顶 (phiên âm pinyin: dǐng) là động từ, trạng từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đỉnh". Âm Hán-Việt của 顶 là "đỉnh". Dạng phồn thể viết là 頂. 顶 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他听了姑母的话很不满意,就顶了她几句。 (anh ấy nghe bà cô nói rất bực mình, liền cãi lại vài câu.)
Câu ví dụ
他听了姑母的话很不满意,就顶了她几句。
Câu hỏi thường gặp
顶 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
顶 có nghĩa là "đỉnh", thuộc loại động từ, trạng từ, danh từ.
顶 đọc như thế nào?
顶 phiên âm pinyin là "dǐng", âm Hán-Việt là "đỉnh".
顶 thuộc HSK mấy?
顶 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 顶 như thế nào?
Ví dụ: 他听了姑母的话很不满意,就顶了她几句。 — nghĩa là "anh ấy nghe bà cô nói rất bực mình, liền cãi lại vài câu.".
Gặp lại 顶 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng