屋顶
屋顶 (phiên âm pinyin: wūdǐng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Mái nhà". Ví dụ: 下雨了,屋顶漏水,我们得赶紧修。 (Trời mưa rồi, mái nhà bị dột, chúng ta phải sửa gấp.)
Giải nghĩa
Phần trên cùng của ngôi nhà, che mưa nắng.
Câu ví dụ
下雨了,屋顶漏水,我们得赶紧修。
Cách dùng chi tiết
屋顶 là bộ phận trên cùng của ngôi nhà, che mưa nắng. Người bản ngữ thường dùng từ này để nói về việc sửa chữa hoặc tình trạng của mái nhà. Nó khác với 楼顶 (lóudǐng) là tầng thượng hoặc sân thượng.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
房顶
Câu hỏi thường gặp
屋顶 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
屋顶 có nghĩa là "Mái nhà", thuộc loại danh từ. Phần trên cùng của ngôi nhà, che mưa nắng.
屋顶 đọc như thế nào?
屋顶 phiên âm pinyin là "wūdǐng".
Đặt câu với 屋顶 như thế nào?
Ví dụ: 下雨了,屋顶漏水,我们得赶紧修。 — nghĩa là "Trời mưa rồi, mái nhà bị dột, chúng ta phải sửa gấp.".
Gặp lại 屋顶 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng