(phồn thể)
HSK 5lượng từ, danh từ

nghĩa là hạng,mục

Pinyin
xiàng
Hán-Việt
hạng
Tiếng Anh
(measure word for abstract concepts, events, or matters which operate as a subdivision of a larger event)entrya project/program

项 (phiên âm pinyin: xiàng) là lượng từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hạng,mục". Âm Hán-Việt của 项 là "hạng". Dạng phồn thể viết là 項. 项 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 改造自然是一项重大任务。 (cải tạo thiên nhiên là một nhiệm vụ trọng đại.)

Câu ví dụ

改造自然是一项重大任务。

cải tạo thiên nhiên là một nhiệm vụ trọng đại.

Câu hỏi thường gặp

项 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

项 có nghĩa là "hạng,mục", thuộc loại lượng từ, danh từ.

项 đọc như thế nào?

项 phiên âm pinyin là "xiàng", âm Hán-Việt là "hạng".

项 thuộc HSK mấy?

项 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 项 như thế nào?

Ví dụ: 改造自然是一项重大任务。 — nghĩa là "cải tạo thiên nhiên là một nhiệm vụ trọng đại.".

Gặp lại 项 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng