事项事項 (phồn thể)
HSK 6danh từ

事项 nghĩa là hạng mục công việc

Pinyin
shì xiàng
Tiếng Anh
item; individual matter

事项 (phiên âm pinyin: shì xiàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hạng mục công việc". Dạng phồn thể viết là 事項. 事项 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

事项 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

事项 có nghĩa là "hạng mục công việc", thuộc loại danh từ.

事项 đọc như thế nào?

事项 phiên âm pinyin là "shì xiàng".

事项 thuộc HSK mấy?

事项 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 事项 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng