项目項目 (phồn thể)
项目 (phiên âm pinyin: xiàng mù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dự án". Dạng phồn thể viết là 項目. 项目 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 首先兴办关键性的建设项目。 (trước hết phải thực hiện những hạng mục then chốt.)
Câu ví dụ
首先兴办关键性的建设项目。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
项目 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
项目 có nghĩa là "dự án", thuộc loại danh từ.
项目 đọc như thế nào?
项目 phiên âm pinyin là "xiàng mù".
项目 thuộc HSK mấy?
项目 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 项目 như thế nào?
Ví dụ: 首先兴办关键性的建设项目。 — nghĩa là "trước hết phải thực hiện những hạng mục then chốt.".
Gặp lại 项目 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng