项链項鏈 (phồn thể)
项链 (phiên âm pinyin: xiàng liàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vòng đeo cổ, dây truyền". Dạng phồn thể viết là 項鏈. 项链 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
项链 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
项链 có nghĩa là "vòng đeo cổ, dây truyền", thuộc loại danh từ.
项链 đọc như thế nào?
项链 phiên âm pinyin là "xiàng liàn".
项链 thuộc HSK mấy?
项链 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Gặp lại 项链 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng