便于便於 (phồn thể)
HSK 6trạng từ

便于 nghĩa là tiện bề, tiện việc, tiện cho

Pinyin
biàn yú
Tiếng Anh
easy to; convenient for

便于 (phiên âm pinyin: biàn yú) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiện bề, tiện việc, tiện cho". Dạng phồn thể viết là 便於. 便于 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 便于计算。 (tiện tính toán)

Câu ví dụ

便于计算。

tiện tính toán

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

便于 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

便于 có nghĩa là "tiện bề, tiện việc, tiện cho", thuộc loại trạng từ.

便于 đọc như thế nào?

便于 phiên âm pinyin là "biàn yú".

便于 thuộc HSK mấy?

便于 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 便于 như thế nào?

Ví dụ: 便于计算。 — nghĩa là "tiện tính toán".

Gặp lại 便于 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng