便宜 (phiên âm pinyin: pián yi) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rẻ". 便宜 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 便宜行事。 (tuỳ nghi hành động)
Giải nghĩa
Có giá thấp, không đắt.
Câu ví dụ
便宜行事。
Cách dùng chi tiết
便宜 là tính từ chỉ sự có giá thấp, không đắt. Nó thường được dùng để miêu tả một món đồ hoặc một nơi mua sắm có giá cả phải chăng. Khi bạn muốn nói một thứ gì đó có giá tốt, bạn có thể dùng từ này. Nó đối lập với từ '贵' (guì - đắt).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
便宜 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
便宜 có nghĩa là "rẻ", thuộc loại tính từ vị ngữ. Có giá thấp, không đắt.
便宜 đọc như thế nào?
便宜 phiên âm pinyin là "pián yi".
便宜 thuộc HSK mấy?
便宜 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 便宜 như thế nào?
Ví dụ: 便宜行事。 — nghĩa là "tuỳ nghi hành động".
Gặp lại 便宜 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng