方便
HSK 3tính từ, động từ
方便 nghĩa là tiện lợi
- Pinyin
- fāng biàn
- Tiếng Anh
- convenient; availableto go to the lavatoryto make things convenient for sb
方便 (phiên âm pinyin: fāng biàn) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiện lợi". 方便 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 把方便让给别人,把困难留给自己。 (nhường thuận lợi cho người khác, giữ lại khó khăn cho mình.)
Câu ví dụ
把方便让给别人,把困难留给自己。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
方便 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
方便 có nghĩa là "tiện lợi", thuộc loại tính từ, động từ.
方便 đọc như thế nào?
方便 phiên âm pinyin là "fāng biàn".
方便 thuộc HSK mấy?
方便 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 方便 như thế nào?
Ví dụ: 把方便让给别人,把困难留给自己。 — nghĩa là "nhường thuận lợi cho người khác, giữ lại khó khăn cho mình.".
Gặp lại 方便 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng