便利
便利 (phiên âm pinyin: biàn lì) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiện lợi". 便利 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 附近就有百货公司,买东西很便利。 (gần đây có cửa hàng bách hoá, mua đồ rất thuận tiện)
Câu ví dụ
附近就有百货公司,买东西很便利。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
便利 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
便利 có nghĩa là "tiện lợi".
便利 đọc như thế nào?
便利 phiên âm pinyin là "biàn lì".
便利 thuộc HSK mấy?
便利 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 便利 như thế nào?
Ví dụ: 附近就有百货公司,买东西很便利。 — nghĩa là "gần đây có cửa hàng bách hoá, mua đồ rất thuận tiện".
Gặp lại 便利 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng